Bảng giá và Tình trạng Vắc xin

BẢNG GIÁ VÀ TÌNH TRẠNG VẮC XIN

Cập nhật tháng 03.2026 - CDC Đà Nẵng

STT Loại vắc xin Tên Thuốc Sản xuất Tình trạng Nồng độ Đơn vị Giá mũi 1 Giá mũi 2+ Ghi chú
1 Huyết thanh kháng dại IVACRIG Việt Nam Còn 1.000 IU Lọ 526,686 476,686 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
2 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván SAT Việt Nam Còn 1.500 IU Ống 131,352 81,352
3 Vắc xin 6 trong 1 INFANRIX HEXA Bỉ Còn 0,5 ml Lọ 1,042,204 992,204
4 Vắc xin 6 trong 1 HEXAXIM Pháp Còn 0,5 ml Bơm Tiêm 1,013,150 963,150 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
5 Vắc xin BH, HG, UV Boostrix Bỉ Còn 0,5 ml Hộp 694,500 644,500
6 Vắc xin BH, HG, UV ADACEL Canada Còn 0,5 ml Hộp 656,295 606,295
7 Vắc xin BH, HG, UV, Bại liệt TETRAXIM Pháp Còn 0,5 ml Liều 536,268 486,268 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
8 Vắc xin cúm VAXIGRIP TETRA Pháp Hết 0,5 ml Bơm Tiêm 370,500 320,500
9 Vắc xin cúm INFLUVAC TETRA Hà Lan Còn 0,5 ml Bơm Tiêm 364,500 314,500
10 Vắc xin cúm GCFLU Quadrivalent Hàn Quốc Còn 0,5 ml Bơm Tiêm 355,640 305,640 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
11 Vắc xin cúm IVACFLU-S Việt Nam Hết 0,5 ml Lọ 245,600 195,600
12 Vắc xin dại VERORAB Pháp Còn 0,5 ml Liều 380,890 330,890
13 Vắc xin dại ABHAYRAB Ấn Độ Còn 0,5 ml Lọ 286,340 236,340
14 Vắc xin dại SPEEDA Trung Quốc Còn 0,5 ml Lọ 260,300 210,300 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
15 Vắc xin Hib QUIMI-HIB Cuba Hết 0,5 ml Lọ 290,750 240,750
16 Vắc xin HPV GARDASIL 9 Mỹ Còn 0,5 ml Lọ 2,823,350 2,773,350
17 Vắc xin HPV GARDASIL (4) Mỹ Còn 0,5 ml Lọ 1,606,100 1,556,100
18 Não mô cầu ACYW MENACTRA Mỹ Còn 0,5 ml Lọ 1,198,500 1,148,500 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
19 Não mô cầu B Bexsero Ý Còn 0,5 ml Lọ 1,626,426 1,576,426
20 Não mô cầu BC VA-MENGOC-BC Cuba Còn 0,5 ml Lọ 271,892 221,892
21 Phế cầu (10) SYNFLORIX Bỉ Còn 0,5 ml Liều 926,400 876,400 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
22 Phế cầu (13) Prevenar 13 Bỉ Còn 0,5 ml Bơm Tiêm 1,173,800 1,123,800
23 Phế cầu (15) Vaxneuvance Ireland Còn 0,5 ml Bơm tiêm 1,496,500 1,446,500
24 Phế cầu (23) Pneumovax 23 Mỹ Còn 0,5 ml Lọ 917,268 867,268 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
25 Sởi, quai bị, rubella M-M-R II Mỹ Còn 0,5 ml Lọ 317,756 267,756
26 Sởi, quai bị, rubella Ấn Độ Ấn Độ Còn 0,5 ml Ống 275,682 225,682
27 Sởi, quai bị, rubella Priorix Bỉ Còn 0,5 ml Hộp 370,500 320,500 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
28 Sốt xuất huyết QDENGA Đức Còn 0,5 ml Hộp 1,060,836 1,010,836
29 Vắc xin tả mORCVAX Việt Nam Còn 1,5 ml Lọ 168,885 118,885
30 Vắc xin thương hàn TyphimVI Pháp Còn 0,5 ml Bơm Tiêm 270,879 220,879 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
31 Vắc xin thủy đậu VARIVAX Mỹ Còn 0,5 ml Lọ 972,695 922,695
32 Vắc xin thủy đậu VARILRIX Bỉ Còn 0,5 ml Lọ 936,664 886,664
33 Tiêu chảy Rota ROTATEQ Mỹ Còn 2 ml Tuýp 628,820 578,820 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
34 Tiêu chảy Rota ROTARIX Bỉ Còn 1.5 ml Liều 860,335 810,335
35 Tiêu chảy Rota ROTAVIN-M1 Việt Nam Còn 2 ml Lọ 433,280 383,280
36 Vắc xin uốn ván Uốn ván hấp phụ (TT) Việt Nam Còn 0,5 ml Ống 112,762 62,762 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
37 Vắc xin UV, BH Uốn ván bạch hầu (Td) Việt Nam Còn 0,5 ml Ống 127,945 77,945
38 Viêm gan A HAVAX Việt Nam Còn 0,5 ml Liều 209,270 159,270
39 Viêm gan A AVAXIM 80 U Pháp Còn 0,5 ml Hộp 554,644 504,644 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
40 Viêm gan A và B TWINRIX Bỉ Còn 1 ml Liều 607,422 557,422
41 Viêm gan B Heberbiovac (0,5ml) Cuba Còn 0,5 ml Lọ 152,465 102,465
42 Viêm gan B Heberbiovac (1ml) Cuba Còn 1 ml Lọ 176,405 126,405 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
43 Viêm gan B Gene Hbvax (1ml) Việt Nam Còn 1 ml Lọ 173,108 123,108
44 Viêm gan B Gene Hbvax (0,5ml) Việt Nam Còn 0,5 ml Lọ 149,767 99,767
45 Viêm não Nhật Bản JEVAX Việt Nam Còn 1 ml Lọ 160,140 110,140 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
46 Viêm não Nhật Bản JEEV 6mcg Ấn Độ Còn 0,5 ml Lọ 479,750 429,750
47 Viêm não Nhật Bản JEEV 3mcg Ấn Độ Hết 0,5 ml Lọ 369,500 319,500
48 Viêm não Nhật Bản IMOJEV Thái Lan Còn 0,5 ml Hộp 795,718 745,718 Mũi 2+ không thu phí tư vấn
49 Vắc xin Zona Shingrix Bỉ Còn 0,5 ml Hộp 3,491,885 3,441,885
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây